Báo cáo ngành

Góc nhìn xu hướng theo 15 nhóm ngành chính trên thị trường Việt Nam, kèm số liệu thực tế từ các mã đại diện.

3 mã·+5,69% 20 phiên

Bảo hiểm

Doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ. Lợi nhuận đến từ phí bảo hiểm, tỷ lệ bồi thường và hiệu quả đầu tư danh mục tài chính.

BVH · MIG · PVI

5 mã·+3,30% 20 phiên

Dầu khí & năng lượng

Từ khai thác, lọc hóa dầu đến phân phối xăng dầu và khí. Kết quả biến động theo giá dầu thế giới và biên lọc hóa dầu.

BSR · GAS · PLX · PVD · PVS

5 mã·+2,67% 20 phiên

Bán lẻ

Chuỗi bán lẻ điện máy, trang sức, dược phẩm, thú cưng và phân phối. Kết quả phụ thuộc sức mua của người tiêu dùng và hiệu quả vận hành cửa hàng.

DGW · FRT · MWG · PET · PNJ

7 mã·-0,31% 20 phiên

Nông nghiệp, thủy sản & cao su

Doanh nghiệp xuất khẩu thủy sản, chăn nuôi, cao su và nông sản. Chịu ảnh hưởng thời tiết, dịch bệnh, rào cản thương mại và giá hàng hóa.

ANV · DBC · DPR · GVR · HAG · PHR

7 mã·-0,79% 20 phiên

Cảng, vận tải & hàng không

Chuỗi logistics từ cảng biển, vận tải container đến hàng không. Hưởng lợi từ thương mại quốc tế và du lịch, nhưng nhạy với giá cước và giá nhiên liệu.

ACV · GMD · HAH · HVN · VJC · VSC

4 mã·-1,57% 20 phiên

Thực phẩm & đồ uống

Nhóm hàng tiêu dùng thiết yếu, thường có dòng tiền ổn định và cổ tức đều. Giá nguyên liệu đầu vào và sức mua nội địa là hai yếu tố tác động chính.

KDC · MSN · SAB · VNM

16 mã·-2,46% 20 phiên

Ngân hàng

Nhóm ngân hàng thương mại niêm yết, thường chiếm tỷ trọng lớn trong VN-Index. Lợi nhuận phụ thuộc chênh lệch lãi suất cho vay và huy động, chất lượng tài sản và tăng trưởng tín dụng.

ACB · BID · CTG · EIB · HDB · LPB

7 mã·-2,60% 20 phiên

Thép & vật liệu xây dựng

Nhóm vật liệu gắn với chu kỳ đầu tư công và xây dựng. Biên lợi nhuận phụ thuộc chênh lệch giữa giá bán thành phẩm và giá nguyên liệu đầu vào.

BMP · HPG · HSG · NKG · NTP · PTB

5 mã·-2,68% 20 phiên

Dược phẩm & tiêu dùng khác

Dược phẩm, dệt may, văn phòng phẩm và hàng tiêu dùng khác. Mỗi nhóm có chu kỳ riêng, cần đánh giá theo mô hình kinh doanh cụ thể.

DHG · IMP · TCM · TLG · TRA

6 mã·-2,72% 20 phiên

Điện, nước & tiện ích

Nhóm sản xuất và truyền tải điện, năng lượng tái tạo, cơ điện lạnh. Có đặc tính phòng thủ nhưng chịu ảnh hưởng thời tiết, giá than, khí và cơ chế giá điện.

GEX · HDG · NT2 · PC1 · POW · REE

3 mã·-3,86% 20 phiên

Hóa chất & phân bón

Gồm phân bón, hóa chất công nghiệp và các sản phẩm chuyên dụng. Giá bán gắn với giá hàng hóa thế giới và mùa vụ nông nghiệp.

DCM · DGC · DPM

15 mã·-8,62% 20 phiên

Bất động sản & khu công nghiệp

Gồm chủ đầu tư nhà ở, bất động sản thương mại và khu công nghiệp. Doanh thu ghi nhận theo tiến độ bàn giao nên có độ trễ so với doanh số bán hàng.

CEO · DIG · DXG · IDC · KBC · KDH

4 mã·-8,70% 20 phiên

Xây dựng & hạ tầng

Nhà thầu xây dựng, hạ tầng giao thông và đầu tư công. Giá trị hợp đồng tồn đọng (backlog) là chỉ báo quan trọng cho doanh thu các năm tới.

CTD · HHV · LCG · VCG

2 mã·-10,21% 20 phiên

Công nghệ & viễn thông

Doanh nghiệp phần mềm, dịch vụ công nghệ thông tin và viễn thông. Tăng trưởng gắn với xuất khẩu phần mềm, chuyển đổi số và các hợp đồng dài hạn.

CMG · FPT

10 mã·-11,67% 20 phiên

Chứng khoán

Các công ty chứng khoán sống nhờ thanh khoản thị trường: phí môi giới, cho vay ký quỹ và tự doanh. Kết quả kinh doanh thường biến động mạnh theo chu kỳ thị trường.

BSI · CTS · FTS · HCM · MBS · SHS

Nội dung và số liệu trên trang chỉ mang tính tham khảo, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hóa. Dữ liệu có thể trễ so với thực tế trên sàn giao dịch. Nhà đầu tư tự chịu trách nhiệm với quyết định của mình.

Nội dung mang tính chia sẻ kiến thức, không phải khuyến nghị đầu tư cá nhân hóa.